allow in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Cho phép vào, cho vào: "allow in" có nghĩa cho phép ai đó hoặc một vật đó đi vào một địa điểm, khu vực hoặc không gian cụ thể, thường sau khi sự kiểm tra hoặc xem xét. - Chấp nhận vào: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức, "allow in" còn mang nghĩa chấp nhận một người trở thành thành viên hoặc tham gia vào một nhóm.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bảo vệ đã không cho phép bất kỳ ai không giấy tờ tùy thân hợp lệ vào.)
  • (Chúng tôi không thể cho phép những người không phải hội viên vào tòa nhà câu lạc bộ của chúng tôi.)
  • (Đường ống này cho phép không khí vào để giữ cho hệ thống hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be allowed in": được phép vào (dạng bị động).

    • Only employees are allowed in after 6 PM. (Chỉnhân viên mới được phép vào sau 6 giờ chiều.)
  • "to allow someone in": cho phép ai đó vào.

    • The host allowed the late guests in after the ceremony started. (Người chủ nhà đã cho phép những vị khách đến muộn vào sau khi buổi lễ bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Admit (động từ): cho phép vào, thừa nhận.

    • The museum admits visitors free on Sundays. (Bảo tàng cho phép du khách vào cửa miễn phí vào các ngày Chủ nhật.)
  • Let in (cụm động từ): cho vào (thân mật hơn).

    • Please let the cat in; it's raining outside. (Làm ơn cho con mèo vào; bên ngoài đang mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Admit: thừa nhận, cho phép vào (trang trọng).
  • Let in: cho vào (thông dụng, thân mật).
  • Permit entry: cho phép vào (cách diễn đạt trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Allow out: cho phép ra ngoài.

    • The teacher allowed the students out for a break. (Giáo viên cho phép học sinh ra ngoài giải lao.)
  • Allow through: cho phép đi qua.

    • The police allowed the ambulance through the traffic. (Cảnh sát cho phép xe cứu thương đi qua dòng xe cộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not allow someone/something in a million years: hoàn toàn không cho phép điều đó xảy ra.
    • I would not allow him in my house in a million years after what he did. (Tôi sẽ không bao giờ cho phép anh ta vào nhà mình sau những anh ta đã làm.)
allow in
The guard will allow in the visitors at the gate.